bee fly

bee fly

A bee fly hovers near a bright yellow flower.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ruồi ong: "bee fly" một loại ruồi lông , ăn mật hoa hình dạng giống con ong. Ấu trùng của sống ký sinh trên ấu trùng của ong các loài côn trùng liên quan.

dụ sử dụng
  • (Con ruồi ong bay lửng gần bông hoa, bắt chước con ong để tránh kẻ săn mồi.)
  • (Nông dân đôi khi coi ruồi ong lợi chúng giúp thụ phấn cho cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bee fly": dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc sinh thái để chỉ loài ruồi này.
    • In entomology, the bee fly is studied for its unique parasitic relationship with bees. (Trong côn trùng học, ruồi ong được nghiên cứu mối quan hệ ký sinh độc đáo của với ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Bee fly (n): không biến thể chính thức; từ này thường được viết liền hoặc cách nhau (bee fly / beefly).
  • Fly (n): ruồi nói chung, không lông không bắt chước ong.
    • A common housefly is different from a bee fly in appearance and behavior. (Ruồi nhà thông thường khác với ruồi ong về ngoại hình hành vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoverfly: ruồi lửng, một họ ruồi khác cũng bắt chước ong, nhưng không ký sinh trên ong.
  • Parasitic fly: ruồi ký sinh, nhấn mạnh tập tính sống ký sinh của ấu trùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bee fly" đây danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • "To look like a bee fly": (thành ngữ không chính thức) dùng để chỉ ai đó cố gắng tỏ ra nguy hiểm hoặc quan trọng hơn thực tế, giống như ruồi ong bắt chước ong.
    • He’s just a bee fly, pretending to be a manager but with no real authority. (Anh ta chỉ một con ruồi ong, giả vờ làm quản lý nhưng không quyền hạn thực sự.)